Kaku Coach

昨夜ゆうべ

ゆうべ

nounN5

Nghĩa

tối qua

(EN) last night; yesterday evening

Ví dụ

昨夜ゆうべ大たい火かがあった。

Tối qua có vụ hỏa hoạn lớn.

Ôn chủ đề này