Kaku Coach

来らい月げつ

らいげつ

nounN5

Nghĩa

tháng sau

(EN) next month

Ví dụ

ゲアリーは来らい月げつで日本に6年ねんいたことになる。

Gary tính đến tháng sau là ở Nhật được sáu năm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này