Kaku Coach

来らい年ねん

らいねん

nounN5

Nghĩa

năm sau

(EN) next year

Ví dụ

来らい年ねん外国へ行きます。

Năm sau tôi đi nước ngoài.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này