🕐 Thời gian & lịch — 38 từ
時間と暦 · từ vựng N5
Đang tải tiến độ
- いつもいつもluôn luôn
- 遅いおそいchậm, muộn
- 一昨日おとといhôm kia
- おととしおととしnăm kia
- ~か月~かげつTháng
- ~月~がつTháng
- 去年きょねんnăm ngoái
- 九日ここのかNgày mùng 9
- ~ころ~ころkhoảng
- さ来年さらいねんnăm kia, năm sau nữa
- ~時~じmấy giờ
- ~時間~じかんmấy tiếng
- ~中~じゅうtrong suốt
- ~週間~しゅうかんmấy tuần
- すぐにすぐにNgay lập tức
- 先月せんげつTháng trước
- 先週せんしゅうTuần trước
- 誕生日たんじょうびSinh nhật
- 一日ついたちMùng 1, ngày đầu tháng
- 次つぎTiếp theo
- 十日とおかngày mười
- ~時~ときlúc
- 時々ときどきthỉnh thoảng
- 年としnăm
- ~日~にちngày thứ ~, ~ ngày
- ~年~ねんNăm, niên
- 初めはじめban đầu, khởi đầu
- ~分~ふんphút
- 毎朝まいあさmỗi sáng
- 六日むいかngày mùng 6
- 休みやすみnghỉ ngơi
- 夕方ゆうがたchiều tối
- 昨夜ゆうべtối qua
- 八日ようかngày mùng tám
- 四日よっかngày mùng bốn
- 来月らいげつtháng sau
- 来週らいしゅうtuần sau
- 来年らいねんnăm sau
38/38 từ · chủ đề Thời gian & lịch
