Kaku Coach

十とお日か

とおか

nounN5

Nghĩa

ngày mười

(EN) 10th day of the month

Ví dụ

彼かの女じょは友とも達だちとヨーロッパに十とお日か間かんの旅たびをした。

Cô ấy đã có chuyến du lịch châu Âu mười ngày cùng bạn bè.

Ôn chủ đề này