時々
ときどき
na-adjectiveN5
Nghĩa
thỉnh thoảng
(EN) sometimes; occasionally; at times
Ví dụ
うん、時々はね。
Ừ, thỉnh thoảng thế.
Mẫu câu liên quan
- ときどき〜ます— Thỉnh thoảng ~
ときどきバスでかえります。
ときどき
thỉnh thoảng
(EN) sometimes; occasionally; at times
Ừ, thỉnh thoảng thế.
ときどきバスでかえります。