Kaku Coach

時とき々

ときどき

na-adjectiveN5

Nghĩa

thỉnh thoảng

(EN) sometimes; occasionally; at times

Ví dụ

うん、時とき々はね。

Ừ, thỉnh thoảng thế.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này