Kaku Coach

銀ぎん行こう

ぎんこう

nounN5

Nghĩa

ngân hàng

(EN) bank; banking institution

Ví dụ

彼かれは銀ぎん行こうの頭とう取どりだ。

Anh ấy là giám đốc ngân hàng.

Ôn chủ đề này