先
さき
na-adjectiveN5
Nghĩa
phía trước
(EN) point; tip; end
Ví dụ
まだ先は長い。
Chặng đường phía trước còn dài.
Mẫu câu liên quan
- 〜すら/ですら— Đến cả ~ cũng ~ (nêu ví dụ cực đoan nhất)
その生徒は先生に返事すらしませんでした。
- 〜なり— Vừa ~ là (lập tức làm việc khác hẳn)
教室に入るなり、先生は突然怒ったような口調で話しはじめた。
- 〜(し)うる— Có thể ~ (về lý thuyết)
先生でも間違いをすることはありうる。
