Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & địa điểm
遠
とお
い
とおい
i-adjective
N5
Nghĩa
xa
(EN) far; distant; far away
Ví dụ
月
つき
は
地
ち
球
きゅう
から
遠
とお
い。
Mặt trắc cách xa Trái Đất.
Ôn chủ đề này
←
大使館
(Đại sứ quán)
所
(nơi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý