Buổi 1 · 一 二 三 四 五 六 七 八
Kanji N5 · buổi 1/10
0/8 chữ đã viết đạt
- 一nhất · một, số 11 nét · ひと・ひと(つ) · イチ、イツChi tiết
- 二nhị · hai, số 22 nét · ふた・ふた(つ)・ふたたび · ニ、ジChi tiết
- 三tam · ba, số 33 nét · み・み(つ)・みっ(つ) · サン、ゾウChi tiết
- 四tứ · bốn, số 45 nét · よ・よ(つ)・よっ(つ)・よん · シChi tiết
- 五ngũ · năm, số 54 nét · いつ・いつ(つ) · ゴChi tiết
- 六lục · sáu, số 64 nét · む・む(つ)・むっ(つ)・むい · ロク、リクChi tiết
- 七thất · bảy, số 72 nét · なな・なな(つ)・なの · シチChi tiết
- 八bát · tám, số 82 nét · や・や(つ)・やっ(つ)・よう · ハチ、ハツChi tiết
