- 九
cửu · chín, số 92 nét · ここの・ここの(つ) · キュウ、ク
Chi tiết - 十
thập · mười, số 102 nét · とお・と・そ · ジュウ、ジッ、ジュッ
Chi tiết - 百
bách · trăm6 nét · もも · ヒャク、ビャク
Chi tiết - 千
thiên · nghìn3 nét · ち · セン
Chi tiết - 万
vạn · vạn (10.000)3 nét · よろず · マン、バン
Chi tiết - 円
viên · yên (tiền), hình tròn4 nét · まる(い)・まる・まど・まど(か)・まろ(やか) · エン
Chi tiết - 日
nhật · ngày, mặt trời4 nét · ひ・び・か · ニチ、ジツ
Chi tiết - 月
nguyệt · tháng, mặt trăng4 nét · つき · ゲツ、ガツ
Chi tiết