- 火
hỏa · lửa4 nét · ひ・び・ほ · カ
Chi tiết - 水
thủy · nước4 nét · みず · スイ
Chi tiết - 木
mộc · cây, gỗ4 nét · き・こ · ボク、モク
Chi tiết - 金
kim · vàng, tiền8 nét · かね・かな・がね · キン、コン、ゴン
Chi tiết - 土
thổ · đất3 nét · つち · ド、ト
Chi tiết - 本
bản · sách, gốc5 nét · もと · ホン
Chi tiết - 人
nhân · người2 nét · ひと・り・と · ジン、ニン
Chi tiết - 大
đại · to, lớn3 nét · おお・おお(きい)・おお(いに) · ダイ、タイ
Chi tiết