- 小
tiểu · nhỏ3 nét · ちい(さい)・こ・お・さ · ショウ
Chi tiết - 中
trung · giữa, trong4 nét · なか・うち・あた(る) · チュウ
Chi tiết - 上
thượng · trên3 nét · うえ・うわ・かみ・あ(げる) · ジョウ、ショウ、シャン
Chi tiết - 下
hạ · dưới3 nét · した・しも・もと・さ(げる)・さ(がる) · カ、ゲ
Chi tiết - 左
tả · bên trái5 nét · ひだり · サ、シャ
Chi tiết - 右
hữu · bên phải5 nét · みぎ · ウ、ユウ
Chi tiết - 前
tiền · phía trước, trước9 nét · まえ · ゼン
Chi tiết - 後
hậu · phía sau, sau9 nét · のち・うし(ろ)・うしろ・あと・おく(れる) · ゴ、コウ
Chi tiết