Kaku Coach

Buổi 5 · 名 年 時 分 半 男 女 子

Kanji N5 · buổi 5/10

0/8 chữ đã viết đạt

  1. 名
    danh · tên6 nét · な · メイ、ミョウ
    Chi tiết
  2. 年
    niên · năm6 nét · とし · ネン
    Chi tiết
  3. 時
    thời · giờ, thời gian10 nét · とき・どき · ジ
    Chi tiết
  4. 分
    phân · phút, chia4 nét · わ(ける)・わ(け)・わ(かれる)・わ(かる)・わ(かつ) · ブン、フン、ブ
    Chi tiết
  5. 半
    bán · một nửa, rưỡi5 nét · なか(ば) · ハン
    Chi tiết
  6. 男
    nam · đàn ông, nam7 nét · おとこ・お · ダン、ナン
    Chi tiết
  7. 女
    nữ · phụ nữ, nữ3 nét · おんな・め · ジョ、ニョ、ニョウ
    Chi tiết
  8. 子
    tử · con, trẻ con3 nét · こ・ね · シ、ス、ツ
    Chi tiết