- 学
học · học8 nét · まな(ぶ) · ガク
Chi tiết - 校
hiệu · trường học10 nét · コウ、キョウ
Chi tiết - 生
sinh · sinh, sống5 nét · い(きる)・い(かす)・い(ける)・う(まれる)・うま(れる) · セイ、ショウ
Chi tiết - 先
tiên · trước, phía trước6 nét · さき・ま(ず) · セン
Chi tiết - 友
hữu · bạn4 nét · とも · ユウ
Chi tiết - 父
phụ · bố, cha4 nét · ちち · フ
Chi tiết - 母
mẫu · mẹ5 nét · はは・も · ボ
Chi tiết - 高
cao · cao, đắt10 nét · たか(い)・たか・だか・たか(まる)・たか(める) · コウ
Chi tiết