- 食
thực · ăn, thức ăn9 nét · く(う)・く(らう)・た(べる)・は(む) · ショク、ジキ
Chi tiết - 行
hành · đi6 nét · い(く)・ゆ(く)・ゆ(き)・ゆき・い(き) · コウ、ギョウ、アン
Chi tiết - 来
lai · đến7 nét · く(る)・きた(る)・きた(す)・き(たす)・き(たる) · ライ、タイ
Chi tiết - 見
kiến · nhìn, thấy7 nét · み(る)・み(える)・み(せる) · ケン
Chi tiết - 聞
văn · nghe, hỏi14 nét · き(く)・き(こえる) · ブン、モン
Chi tiết - 話
thoại · nói chuyện, câu chuyện13 nét · はな(す)・はなし · ワ
Chi tiết - 読
độc · đọc14 nét · よ(む)・よ(み) · ドク、トク、トウ
Chi tiết - 書
thư · viết10 nét · か(く)・が(き)・がき · ショ
Chi tiết