Kaku Coach

Buổi 8 · 出 入 休 山 川 天 気 雨

Kanji N5 · buổi 8/10

0/8 chữ đã viết đạt

  1. 出
    xuất · ra, đi ra5 nét · で(る)・で・だ(す)・い(でる) · シュツ、スイ
    Chi tiết
  2. 入
    nhập · vào2 nét · い(る)・い(り)・い(れる)・い(れ) · ニュウ、ジュ
    Chi tiết
  3. 休
    hưu · nghỉ6 nét · やす(む)・やす(まる)・やす(める) · キュウ
    Chi tiết
  4. 山
    sơn · núi3 nét · やま · サン、セン
    Chi tiết
  5. 川
    xuyên · sông3 nét · かわ · セン
    Chi tiết
  6. 天
    thiên · trời4 nét · あまつ・あめ・あま · テン
    Chi tiết
  7. 気
    khí · không khí, tinh thần6 nét · いき・き · キ、ケ
    Chi tiết
  8. 雨
    vũ · mưa8 nét · あめ・あま・さめ · ウ
    Chi tiết