- 電
điện · điện13 nét · デン
Chi tiết - 車
xa · xe7 nét · くるま · シャ
Chi tiết - 国
quốc · đất nước8 nét · くに · コク
Chi tiết - 語
ngữ · ngôn ngữ, tiếng14 nét · かた(る)・かた(らう) · ゴ
Chi tiết - 何
hà · cái gì7 nét · なに・なん · カ
Chi tiết - 毎
mỗi · mỗi, hằng6 nét · ごと・ごと(に) · マイ
Chi tiết - 今
kim · bây giờ4 nét · いま · コン、キン
Chi tiết - 間
gian · khoảng, giữa12 nét · あいだ・ま・あい · カン、ケン
Chi tiết