Buổi 10 · 長 東 外 北 午 西 南 白
Kanji N5 · buổi 10/10
0/8 chữ đã viết đạt
- 長trường · dài, trưởng, người đứng đầu8 nét · なが(い)・おさ · チョウChi tiết
- 東đông · phía đông8 nét · ひがし · トウChi tiết
- 外ngoại · bên ngoài, ngoài5 nét · そと・ほか・はず(す)・はず(れる)・と · ガイ、ゲChi tiết
- 北bắc · phía bắc5 nét · きた · ホクChi tiết
- 午ngọ · giữa trưa, giờ Ngọ4 nét · うま · ゴChi tiết
- 西tây · phía tây6 nét · にし · セイ、サイ、スChi tiết
- 南nam · phía nam9 nét · みなみ · ナン、ナChi tiết
- 白bạch · màu trắng5 nét · しろ・しら・しろ(い) · ハク、ビャクChi tiết
