Kaku Coach

原げん典てん

げんてん

nounN1

Nghĩa

nguyên điển

(EN) original (text)

Ví dụ

彼のかれ翻ほん訳やくは原げん典てんに忠ちゅう実じつだ。

Bản dịch của anh ấy trung thành với bản gốc.

Ôn chủ đề này