Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
骨
こっ
董
とう
品
ひん
こっとうひん
noun
N1
Nghĩa
đồ cổ
(EN) curio; antique
Ví dụ
彼
かれ
は
骨
こっ
董
とう
品
ひん
を
見
み
る
目
め
がある。
Anh ấy có con mắt nhìn đồ cổ.
Ôn chủ đề này
←
滑稽
(buồn cười)
コントラスト
(độ tương phản) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý