Kaku Coach

骨こっ董とう品ひん

こっとうひん

nounN1

Nghĩa

đồ cổ

(EN) curio; antique

Ví dụ

彼かれは骨こっ董とう品ひんを見みる目めがある。

Anh ấy có con mắt nhìn đồ cổ.

Ôn chủ đề này