Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
賛
さん
美
び
さんび
verb
N1
Nghĩa
tán mỹ
(EN) praise; glorification; extolment
Ví dụ
外
がい
国
こく
人
じん
は富士山を
賛
さん
美
び
する。
Người nước ngoài ca ngợi núi Phú Sĩ.
Ôn chủ đề này
←
細工
(thủ công)
色彩
(sắc thái) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý