Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
劇
げき
団
だん
げきだん
noun
N1
Nghĩa
đoàn kịch
(EN) troupe; theatrical company
Ví dụ
その
劇
げき
団
だん
は3
幕
まく
ものの
劇
げき
を
上
じょう
演
えん
した。
Đoàn kịch đó đã biểu diễn một vở kịch ba màn.
Ôn chủ đề này
←
色彩
(sắc thái)
トーン
(âm điệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý