Kaku Coach

劇げき団だん

げきだん

nounN1

Nghĩa

đoàn kịch

(EN) troupe; theatrical company

Ví dụ

その劇げき団だんは3幕まくものの劇げきを上じょう演えんした。

Đoàn kịch đó đã biểu diễn một vở kịch ba màn.

Ôn chủ đề này