Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
音
ね
色
いろ
ねいろ
noun
N1
Nghĩa
âm sắc
(EN) tone color; tone colour; tone quality
Ví dụ
このギターは音色があっている。
Cây đàn guitar này đã chuẩn âm sắc.
Ôn chủ đề này
←
独創
(độc sáng)
英雄
(anh hùng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý