かく
nounN1
Nghĩa
văn chương hay
(EN) beautiful passage of literature
Mẫu câu liên quan
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
彼女は私にびっくりさせるものをかくしているようだ。
- 〜おわります— ~ xong / kết thúc ~
けいかくを書きおわりました。
văn chương hay
(EN) beautiful passage of literature
彼女は私にびっくりさせるものをかくしているようだ。
けいかくを書きおわりました。