Kaku Coach

趣おもむき

おもむき

nounN1

Nghĩa

vẻ đẹp tao nhã, phong vị

(EN) meaning; tenor; gist

Ví dụ

機き知ちは会かい話わに趣おもむきを添そえる。

Sự dí dỏm làm tăng thêm phong vị cho cuộc trò chuyện.

Ôn chủ đề này