Kaku Coach

楽がく譜ふ

がくふ

nounN1

Nghĩa

Bản nhạc, khuông nhạc

(EN) score; sheet music

Ví dụ

彼かれはピアノを楽がく譜ふなしで弾ひいた。

Anh ấy đã chơi piano mà không cần bản nhạc.

Ôn chủ đề này