Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
楽
がく
譜
ふ
がくふ
noun
N1
Nghĩa
Bản nhạc, khuông nhạc
(EN) score; sheet music
Ví dụ
彼
かれ
はピアノを
楽
がく
譜
ふ
なしで
弾
ひ
いた。
Anh ấy đã chơi piano mà không cần bản nhạc.
Ôn chủ đề này
←
学芸
(văn nghệ)
合唱
(hợp xướng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý