Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
戯
ぎ
曲
きょく
ぎきょく
noun
N1
Nghĩa
Kịch bản
(EN) drama; play
Ví dụ
彼
かれ
はいくつかの
戯
ぎ
曲
きょく
を
韻
いん
文
ぶん
で
書
か
いた。
Anh ấy đã viết một vài vở kịch bằng thơ.
Ôn chủ đề này
←
合唱
(hợp xướng)
喜劇
(Hài kịch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý