Kaku Coach

戯ぎ曲きょく

ぎきょく

nounN1

Nghĩa

Kịch bản

(EN) drama; play

Ví dụ

彼かれはいくつかの戯ぎ曲きょくを韻いん文ぶんで書かいた。

Anh ấy đã viết một vài vở kịch bằng thơ.

Ôn chủ đề này