Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
口吟
くちずさ
む
くちずさむ
verb
N1
Nghĩa
hừm ngao
(EN) to hum (a tune); to sing to oneself; to croon
Ôn chủ đề này
←
脚本
(kịch bản)
芸
(nghệ thuật, tài nghệ, mánh lới) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý