Kaku Coach

芸げい

げい

nounN1

Nghĩa

nghệ thuật, tài nghệ, mánh lới

(EN) art; craft; accomplishment

Ví dụ

彼のかれ芸げいはこなれていない。

Tài nghệ của anh ấy chưa được chín muồi.

Ôn chủ đề này