Kaku Coach

陶とう器き

とうき

nounN1

Nghĩa

đồ gốm

(EN) pottery; earthenware; ceramics

Ví dụ

陶とう器きは火ひで焼やかれた。

Đồ gốm được nung bằng lửa.

Ôn chủ đề này