Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
陶
とう
器
き
とうき
noun
N1
Nghĩa
đồ gốm
(EN) pottery; earthenware; ceramics
Ví dụ
陶
とう
器
き
は
火
ひ
で
焼
や
かれた。
Đồ gốm được nung bằng lửa.
Ôn chủ đề này
←
芸
(nghệ thuật, tài nghệ, mánh lới)
刺繍
(thêu thùa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý