Kaku Coach

脚きゃく本ほん

きゃくほん

nounN1

Nghĩa

kịch bản

(EN) script; screenplay; scenario

Ví dụ

彼かれは脚きゃく本ほんを書かいている。

Anh ấy đang viết kịch bản.

Ôn chủ đề này