Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
脚
きゃく
本
ほん
きゃくほん
noun
N1
Nghĩa
kịch bản
(EN) script; screenplay; scenario
Ví dụ
彼
かれ
は
脚
きゃく
本
ほん
を
書
か
いている。
Anh ấy đang viết kịch bản.
Ôn chủ đề này
←
脚色
(chắp bút cải biên)
口吟む
(hừm ngao) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý