Kaku Coach

脚きゃく色しょく

きゃくしょく

verbN1

Nghĩa

chắp bút cải biên

(EN) dramatization (e.g. of a novel); dramatisation; adaptation (for the stage or screen)

Ví dụ

その物もの語がたりは映えい画が用ように脚きゃく色しょくされた。

Câu chuyện đó đã được cải biên cho điện thoại.

Ôn chủ đề này