Kaku Coach

喜き劇げき

きげき

nounN1

Nghĩa

Hài kịch

(EN) comedy

Ví dụ

我われ々は皆その喜き劇げきを楽したのしんだ。

Tất cả chúng tôi đều thưởng thức vở hài kịch đó.

Ôn chủ đề này