Kaku Coach

合がっ唱しょう

がっしょう

verbN1

Nghĩa

hợp xướng

(EN) singing together; singing in union; chorus

Ví dụ

全ぜん員いんで歌うたを合がっ唱しょうした。

Mọi người cùng nhau hợp xướng bài hát.

Ôn chủ đề này