Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
英
えい
雄
ゆう
えいゆう
noun
N1
Nghĩa
anh hùng
(EN) hero; heroine; great person
Ví dụ
英
えい
雄
ゆう
相
あい
知
し
る。
Anh hùng trọng anh hùng.
Ôn chủ đề này
←
音色
(âm sắc)
趣
(vẻ đẹp tao nhã, phong vị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý