Kaku Coach

色しき彩さい

しきさい

nounN1

Nghĩa

sắc thái

(EN) colour; color; hue

Ví dụ

全すべてが鮮やかあざやかな色しき彩さいに包つつまれ。

Mọi thứ được bao phủ trong màu sắc tươi sáng.

Ôn chủ đề này