Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
コントラスト
noun
N1
Nghĩa
độ tương phản
(EN) contrast
Ví dụ
その
洋
よう
服
ふく
は
赤
あか
と白のコントラストが
美
うつく
しい。
Bộ trang phục đó có sự tương phản đẹp mắt giữa màu đỏ và trắng.
Ôn chủ đề này
←
骨董品
(đồ cổ)
細工
(thủ công) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý