Kaku Coach

購こう入にゅう

こうにゅう

verbN1

Nghĩa

mua sắm

(EN) purchase; buying

Ví dụ

私わたしは新あたらしいテレビを購こう入にゅうした。

Tôi đã mua một chiếc ti vi mới.

Ôn chủ đề này