Kaku Coach

好こう調ちょう

こうちょう

na-adjectiveN1

Nghĩa

thuận lợi

(EN) favourable; favorable; promising

Ví dụ

彼かの女じょ好こう調ちょうですね。

Cô ấy đang có phong độ rất thuận lợi nhỉ.

Ôn chủ đề này