Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
小
こ
切
ぎっ
手
て
こぎって
noun
N1
Nghĩa
Séc
(EN) cheque; check
Ví dụ
小
こ
切
ぎっ
手
て
で
支
し
払
はら
う。
Thanh toán bằng séc.
Ôn chủ đề này
←
小売
(Bán lẻ)
国産
(Sản xuất trong nước) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý