Kaku Coach

財ざい

ざい

nounN1

Nghĩa

tài sản

(EN) fortune; riches

Ví dụ

彼かれは努ど力りょくによって財ざいを成なした。

Anh ấy đã tạo dựng được tài sản nhờ nỗ lực.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này