Kaku Coach

採さい算さん

さいさん

nounN1

Nghĩa

tính có lãi

(EN) profit

Ví dụ

この企き画かくは採さい算さんが取れとれないかもしれない。

Kế hoạch này có lẽ không có lãi.

Ôn chủ đề này