Kaku Coach

財ざい政せい

ざいせい

nounN1

Nghĩa

tài chính

(EN) public finance

Ví dụ

彼かれは財ざい政せい上じょう困こん難なんに陥おちいっている。

Anh ấy đang lâm vào hoàn cảnh khó khăn về tài chính.

Ôn chủ đề này