Kaku Coach

栄さかえる

さかえる

verbN1

Nghĩa

vinh thịnh

(EN) to prosper; to flourish; to thrive

Ví dụ

善ぜん人にん必かならずしも栄さかえる者ものでない。

Người thiện chưa chắc đã là kẻ thịnh vượng.

Ôn chủ đề này