残金
ざんきん
nounN1
Nghĩa
số tiền còn lại
(EN) remaining money
Ví dụ
残金は6月30日までに御支払いします。
Số dư còn lại sẽ được thanh toán trước ngày ba mươi tháng sáu.
ざんきん
số tiền còn lại
(EN) remaining money
Số dư còn lại sẽ được thanh toán trước ngày ba mươi tháng sáu.