Kaku Coach

残ざん高だか

ざんだか

nounN1

Nghĩa

số dư

(EN) (bank) balance; remainder

Ví dụ

残ざん高だかを教えおしえてくれますか。

Bạn có thể cho tôi biết số dư được không?

Ôn chủ đề này