Kaku Coach

決けっ算さん

けっさん

verbN1

Nghĩa

quyết toán

(EN) settlement of accounts; closing accounts; financial results

Ví dụ

その会かい社しゃは毎年3月がつに決けっ算さんをする。

Công ty đó tiến hành quyết toán vào tháng 3 hàng năm.

Ôn chủ đề này