月賦
げっぷ
nounN1
Nghĩa
trả góp hàng tháng
(EN) monthly installment (instalment); monthly payment
Ví dụ
このテレビを月賦で買った。
Tôi đã mua chiếc tivi này theo hình thức trả góp hàng tháng.
げっぷ
trả góp hàng tháng
(EN) monthly installment (instalment); monthly payment
Tôi đã mua chiếc tivi này theo hình thức trả góp hàng tháng.