Kaku Coach

雑ざっ貨か

ざっか

nounN1

Nghĩa

tạp hóa

(EN) miscellaneous goods; general goods; sundries

Ví dụ

彼のかれ知ち人じんが田舎で雑ざっ貨か屋を経けい営えいしている。

Người quen của anh ấy đang quản lý một cửa hàng tạp hóa ở vùng quê.

Ôn chủ đề này